Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

阳

yáng

  • 6nét
  • 阜bộ thủ
  • 2HSK
  • 2Thanh điệu

Dạng phồn thể: 陽

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

阳

Câu ví dụ

  • 你是我的阳光。

    Nǐ shì wǒ de yáng guāng

    Bạn là ánh nắng của tôi.

  • 太阳下山了。

    Tài yang xià shān le

    Mặt trời lặn.

  • 太阳刚下山。

    Tài yang gāng xià shān

    Mặt trời vừa lặn.

  • 太阳之下无新事。

    Tài yang zhī xià wú xīn shì

    Không có gì mới dưới ánh mặt trời.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 阳

  • 太阳tài yang 4–5mặt trời

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.