Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

餃

jiǎo

  • 14nét
  • 食bộ thủ
  • —HSK
  • 3Thanh điệu

Cách đọc khác: jiào

Dạng giản thể: 饺

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

餃

Danh sách từ và câu ví dụ của chúng tôi được viết bằng chữ Hán giản thể. Mọi nội dung bên dưới dành cho 饺, dạng giản thể của 餃. Chúng tôi chưa có kho văn bản chữ Hán phồn thể để trích xuất từ và câu, nên nội dung được hiển thị theo chữ Hán giản thể. Mở chữ Hán giản thể →

Câu ví dụ

  • 晚上我们去吃饺子,好吗?

    Wǎn shang wǒ men qù chī jiǎo zi hǎo ma

    Tối nay chúng ta đi ăn bánh bao nhé?

  • 饺子是年夜饭桌上必不可少的。

    Jiǎo zi shì nián yè fàn zhuō shàng bì bù kě shǎo de

    Bánh bao là một phần không thể thiếu trong bữa tối đêm giao thừa.

  • 这饺子是什么馅的啊?

    Zhè jiǎo zi shì shén me xiàn de a

    Nhân của chiếc bánh bao này là gì?

  • 说明年夜饭的饺子是亲人团聚的象征。

    Shuō míng nián yè fàn de jiǎo zi shì qīn rén tuán jù de xiàng zhēng

    Nó cho thấy bánh bao trong bữa tối đêm giao thừa là biểu tượng của sự đoàn tụ gia đình.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 饺

  • 饺子jiǎo zi 3–5bánh bao; tiêu tử

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.