Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

咎

jiù

  • 8nét
  • 口bộ thủ
  • —HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

咎

Câu ví dụ

  • 他把他的错误归咎于坏运气。

    Tā bǎ tā de cuò wù guī jiù yú huài yùn qi

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 把你的失败归咎于你的父母是不对的。

    Bǎ nǐ de shī bài guī jiù yú nǐ de fù mǔ shì bù duì de

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 既往不咎。

    Jì wǎng bù jiù

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 咎

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.