Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

怖

bù

  • 8nét
  • 心bộ thủ
  • 5HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

怖

Câu ví dụ

  • 我从没读过那么恐怖的小说。

    Wǒ cóng méi dú guo nà me kǒng bù de xiǎo shuō

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 一个人的恐怖分子为另人的自由战士。

    Yī gè rén de kǒng bù fèn zǐ wèi lìng rén de zì yóu zhàn shì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我痛恨恐怖主义组织。

    Wǒ tòng hèn kǒng bù zhǔ yì zǔ zhī

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这部恐怖片很吓人,我一看就睡不着觉了。

    Zhè bù kǒng bù piàn hěn xià rén wǒ yī kàn jiù shuì bù zhe jiào le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 怖

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.