Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

郊

jiāo

  • 8nét
  • 邑bộ thủ
  • 5HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

郊

Câu ví dụ

  • 我们住在郊区。

    Wǒ men zhù zài jiāo qū

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我想去郊游。

    Wǒ xiǎng qù jiāo yóu

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 要住在郊区的话,汽车是必需的。

    Yào zhù zài jiāo qū de huà qì chē shì bì xū de

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 她年轻的时候住在东京的郊区。

    Tā nián qīng de shí hou zhù zài Dōng jīng de jiāo qū

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 郊

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.