Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

青

qīng

  • 8nét
  • 靑bộ thủ
  • 2HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

青

Câu ví dụ

  • 他是个有为的青年。

    Tā shì gè yǒu wéi de qīng nián

    Anh ấy là một chàng trai trẻ đầy triển vọng.

  • 她是文艺青年。

    Tā shì wén yì qīng nián

    Cô ấy là một người trẻ yêu văn nghệ.

  • 青春只有一次。

    Qīng chūn zhǐ yǒu yī cì

    Tuổi trẻ chỉ đến một lần.

  • 她有刺青吗?

    Tā yǒu cì qīng ma

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 青

  • 青年qīng nián 1–2 thiếu niên; trẻ
  • 青少年qīng shào nián 1–4–2thiếu niên; thanh niên

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.