Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

吵

chǎo

  • 7nét
  • 口bộ thủ
  • 3HSK
  • 3Thanh điệu

Cách đọc khác: miǎo

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

吵

Câu ví dụ

  • 你们在吵什么?

    Nǐ men zài chǎo shén me

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 跟他吵没用。

    Gēn tā chǎo méi yòng

    Chẳng có ích gì khi tranh cãi với anh ta.

  • 你别再跟他争吵了。

    Nǐ bié zài gēn tā zhēng chǎo le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他们总是吵个不停。

    Tā men zǒng shì chǎo gè bù tíng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 吵

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.