Chuyển đến nội dung

一致

yī zhì 1–4 → 2–4

unanimous; identical (views or opinions)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán一 · 致
  • 2âm tiếtyī zhì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.957

Từ loại: a,an,ad,nz

Các chữ Hán trong từ

  • 一yī1 nétHSK 1
  • 致zhì9 nétHSK 4phồn thể 緻

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 一致. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi