Chuyển đến nội dung

下班

xià bān 4–1

hoàn thành công việc; đi làm về

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán下 · 班
  • 2âm tiếtxià bān
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.207

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 下xià3 nétHSK 1
  • 班bān10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你几点下班?

    Bạn tan làm lúc mấy giờ?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你一般几点下班?

    Bạn thường tan làm lúc mấy giờ?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你几时下班?

    Nǐ jǐ shí xià bān

    Khi nào bạn nghỉ làm?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 下班. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi