Chuyển đến nội dung

个子

gè zi 4–5

tầm vóc; chiều cao

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán个 · 子
  • 2âm tiếtgè zi
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 10.888

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 个gè3 nétHSK 1phồn thể 個
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我个子高。

    Tôi cao.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 她个子很高。

    Cô ấy rất cao.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 个子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi