Chuyển đến nội dung

事实上

shì shí shàng 4–2–4

Trên thực tế; Thực ra

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán事 · 实 · 上
  • 3âm tiếtshì shí shàng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.577

Từ loại: l

Các chữ Hán trong từ

  • 事shì8 nétHSK 1
  • 实shí8 nétHSK 2phồn thể 實
  • 上shàng3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 事实上。

    Trong thực tế.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 黑海里的水事实上是黑的吗?

    Nước ở Biển Đen có thực sự đen?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 事实上. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi