亲自
qīn zì 1–4
Một mình; cá nhân
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán亲 · 自
- 2âm tiếtqīn zì
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.353
Từ loại: d
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
他亲自来了。
Anh ấy đã đích thân đến.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
要申请的话,你得亲自去。
Để nộp đơn, bạn phải đích thân đến.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 亲自. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 自己zì jǐHSK 2
bản thân
- 来自lái zìHSK 2
đến từ
- 自由zì yóuHSK 2
miễn phí; tự do
- 自行车zì xíng chēHSK 2
xe đạp