Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “qin”

28 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtqin. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 28những từ bắt đầu bằng "qin"
  • 4với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu q · cuối cùng in · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 20
  • thanh điệu thứ 2 7
  • thanh điệu thứ 3 1

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 28 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1亲qīnv,a,ad,gcha mẹ; họ hàng; gần; Một mình; hôn
2侵犯qīn fànv,vnto infringe on; to encroach on; to violate; to assault nguồn tiếng anh
3亲密qīn mìa,adintimate; close nguồn tiếng anh
4亲戚qīn qina relative (i.e. family relation) nguồn tiếng anh
5琴qínnguqin 琴 (a type of zither); musical instrument in general nguồn tiếng anh
6亲眼qīn yǎndwith one's own eyes; personally nguồn tiếng anh
7亲手qīn shǒudpersonally; with one's own hands nguồn tiếng anh
8侵略qīn lüèv,vnto invade; invasion nguồn tiếng anh
9亲近qīn jìnv,aintimate; to get close to nguồn tiếng anh
10寝室qǐn shìnbedroom; dormitory nguồn tiếng anh
11亲生qīn shēngbone's own (child) (i.e. one's child by birth); biological (parents); birth (parents) nguồn tiếng anh
12亲属qīn shǔnkin; kindred; relatives nguồn tiếng anh
13侵害qīn hàiv,vnto encroach on; to infringe on nguồn tiếng anh
14勤奋qín fèna,ad,anhardworking; diligent nguồn tiếng anh
15亲热qīn rèa,anaffectionate; intimate; warmhearted; to show affection for; (coll.) to get intimate with sb nguồn tiếng anh
16亲友qīn yǒunfriends and relatives nguồn tiếng anh
17亲身qīn shēnd,bpersonal; oneself nguồn tiếng anh
18亲情qīn qíngnaffection; family love; love, esp. within a married couple or between parents and children nguồn tiếng anh
19钦佩qīn pèiv,vnto admire; to look up to; to respect sb greatly nguồn tiếng anh
20侵权qīn quánvn,vto infringe the rights of; to violate; infringement nguồn tiếng anh
21侵占qīn zhànvto invade and occupy (territory) nguồn tiếng anh
22勤劳qín láoa,ad,anhardworking; industrious; diligent nguồn tiếng anh
23亲朋好友qīn péng hǎo yǒulfriends and family; kith and kin nguồn tiếng anh
24亲和力qīn hé lìn(personal) warmth; approachability; accessibility; (in a product) user friendliness; (chemistry) affinity nguồn tiếng anh
25勤快qín kuàiadiligent; hardworking nguồn tiếng anh
26勤俭qín jiǎnahardworking and frugal nguồn tiếng anh
27勤工俭学qín gōng jiǎn xuévto work part time while studying; work-study program nguồn tiếng anh
28勤恳qín kěnadiligent and attentive; assiduous; sincere nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →