Chuyển đến nội dung

以下

yǐ xià 3–4

sau đây; bên dưới cái này

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán以 · 下
  • 2âm tiếtyǐ xià
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.058

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 以yǐ5 nétHSK 2
  • 下xià3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 以下是我们怎么做的。

    Đây là cách chúng tôi làm điều đó.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 18岁以下不可以结婚。

    Không ai dưới 18 tuổi có thể kết hôn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 以下. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi