你们
nǐ men 3–5
các bạn; Bạn
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán你 · 们
- 2âm tiếtnǐ men
- Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 127
Từ loại: r
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
你们是朋友?
Bạn có phải là bạn không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
你们在医院。
Bạn đang ở trong bệnh viện.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 你们. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 我们wǒ menHSK 1
chúng tôi; Chúng tôi
- 他们tā menHSK 1
họ
- 人们rén menHSK 2
mọi người
- 它们tā menHSK 2
chúng (sự vật)
- 她们tā menHSK 1
họ (phụ nữ)
- 咱们zán menHSK 2
chúng ta