Chuyển đến nội dung

初一

chū yī 1–1

ngày đầu tiên của tháng âm lịch; năm đầu tiên của trường trung học cơ sở

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán初 · 一
  • 2âm tiếtchū yī
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 20.062

Từ loại: n,t

Các chữ Hán trong từ

  • 初chū8 nétHSK 3
  • 一yī1 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我弟弟今年上初一。

    Em trai tôi năm nay học lớp một trung học cơ sở.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 初一. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi