Chuyển đến nội dung

单位

dān wèi 1–4

đơn vị; đơn vị công việc

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán单 · 位
  • 2âm tiếtdān wèi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.350

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 单dān8 nétHSK 2phồn thể 單
  • 位wèi7 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 在我的单位,我是最年轻的。

    Trong đơn vị của tôi, tôi là người trẻ nhất.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你为什么会出现在我工作单位?

    Tại sao bạn lại xuất hiện ở nơi làm việc của tôi?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 单位. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi