Chuyển đến nội dung

基本上

jī běn shang 1–3–5

về cơ bản; nói chung

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán基 · 本 · 上
  • 3âm tiếtjī běn shang
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.705

Từ loại: d

Các chữ Hán trong từ

  • 基jī11 nétHSK 3
  • 本běn5 nétHSK 1
  • 上shàng3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 基本上吧。

    Về cơ bản.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 基本上. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi