Chuyển đến nội dung

声明

shēng míng 1–2

tuyên bố; tình trạng

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán声 · 明
  • 2âm tiếtshēng míng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.813

Từ loại: n,v

Các chữ Hán trong từ

  • 声shēng7 nétHSK 2phồn thể 聲
  • 明míng8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 公司发表声明,否认了这条消息。

    Công ty đã đưa ra một tuyên bố phủ nhận tin tức.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 声明. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi