Chuyển đến nội dung

太太

tài tai 4–5

Bà; vợ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán太 · 太
  • 2âm tiếttài tai
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.823

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 太tài4 nétHSK 1
  • 太tài4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他太太。

    Vợ anh.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我太太很容易就会着凉。

    Vợ tôi rất dễ bị cảm lạnh.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 太太. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi