Chuyển đến nội dung

失去

shī qù 1–4

mất

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán失 · 去
  • 2âm tiếtshī qù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 949

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 失shī5 nétHSK 3
  • 去qù5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我不想失去你。

    Tôi không muốn mất bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我们失去了它。

    Chúng tôi đã đánh mất nó.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 失去. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi