Chuyển đến nội dung

好听

hǎo tīng 3–1

thật tốt khi nghe

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán好 · 听
  • 2âm tiếthǎo tīng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.355

Từ loại: a

Các chữ Hán trong từ

  • 好hǎo6 nétHSK 1
  • 听tīng7 nétHSK 1phồn thể 聽

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我唱得好听。

    Tôi hát hay.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我唱歌很好听。

    Tôi hát rất hay.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 好听. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi