姑娘
gū niang 1–5
con gái; con gái
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán姑 · 娘
- 2âm tiếtgū niang
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.474
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
那个姑娘是我的同学。
Cô gái đó là bạn cùng lớp của tôi.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.