Chuyển đến nội dung

字典

zì diǎn 4–3

từ điển ký tự; từ điển

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán字 · 典
  • 2âm tiếtzì diǎn
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 13.961

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 字zì6 nétHSK 1
  • 典diǎn8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这是我的字典。

    Đây là từ điển của tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我有一本字典。

    Tôi có một cuốn từ điển.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 那是我的字典。

    Nà shi wǒ de zì diǎn

    Đó là từ điển của tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这本字典是我的。

    Zhè běn zì diǎn shì wǒ de

    Từ điển này là của tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 字典. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi