彻底
chè dǐ 4–3
thorough; thoroughly; complete
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán彻 · 底
- 2âm tiếtchè dǐ
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.659
Từ loại: ad,a
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
一切在我们面前彻底崩盘了。
Mọi thứ hoàn toàn sụp đổ trước mắt chúng tôi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.