Chuyển đến nội dung

意识

yì shí 4–2

consciousness; awareness; to be aware; to realize

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán意 · 识
  • 2âm tiếtyì shí
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.263

Từ loại: n,v

Các chữ Hán trong từ

  • 意yì13 nétHSK 2
  • 识shí7 nétHSK 1phồn thể 識

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 意识. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi