Chuyển đến nội dung

放下

fàng xià 4–4

đặt; thấp hơn; giải phóng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán放 · 下
  • 2âm tiếtfàng xià
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.179

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 放fàng8 nétHSK 1
  • 下xià3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请把书包放下。

    Hãy đặt cặp sách của bạn xuống.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 放下. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi