Chuyển đến nội dung

放到

fàng dào 4–4

đặt nó vào

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán放 · 到
  • 2âm tiếtfàng dào
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.107

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 放fàng8 nétHSK 1
  • 到dào8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他把这个盒子放到了桌子上。

    Anh đặt chiếc hộp lên bàn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他把全部精力放到实验中了。

    Anh ấy dồn toàn bộ sức lực của mình vào các thí nghiệm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 放到. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi