新闻
xīn wén 1–2
tin tức
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán新 · 闻
- 2âm tiếtxīn wén
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 805
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
你听到新闻了吗?
Bạn đã nghe tin tức chưa?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
这是今天的新闻
Đây là tin tức ngày hôm nay
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 新闻. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 重新chóng xīnHSK 2
Lại; trở lại
- 新年xīn niánHSK 1
năm mới