无聊
wú liáo 2–2
bored; boring; senseless
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán无 · 聊
- 2âm tiếtwú liáo
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.955
Từ loại: a,an
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.