最佳
zuì jiā 4–1
optimum; optimal; peak; best (athlete, movie etc)
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 6trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 6
- 2chữ Hán最 · 佳
- 2âm tiếtzuì jiā
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.835
Từ loại: z
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 最佳. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 最后zuì hòuHSK 1
cuối cùng; Cuối cùng
- 最近zuì jìnHSK 2
gần đây; mới nhất
- 最好zuì hǎoHSK 1
tốt nhất; nên