服务员
fú wù yuán 2–4–2
nhân viên phục vụ
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 3
- 3chữ Hán服 · 务 · 员
- 3âm tiếtfú wù yuán
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.531
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我是服务员。
Wǒ shì fú wù yuán
Tôi là bồi bàn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 服务员. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 服务fú wùHSK 2
dịch vụ; phục vụ
- 衣服yī fuHSK 1
quần áo
- 舒服shū fuHSK 2
thoải mái; cảm thấy ổn