Chuyển đến nội dung

来自

lái zì 2–4

đến từ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán来 · 自
  • 2âm tiếtlái zì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 644

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 来lái7 nétHSK 1phồn thể 來
  • 自zì6 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我来自泰国。

    Tôi đến từ Thái Lan.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我来自中国。

    Tôi đến từ Trung Quốc.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 来自. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi