Chuyển đến nội dung

回来

huí lai 2–5

trở lại

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán回 · 来
  • 2âm tiếthuí lai
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 480

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 回huí6 nétHSK 1phồn thể 迴
  • 来lái7 nétHSK 1phồn thể 來

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 两年前,我从朋友那里带回来一只小狗。

    Hai năm trước, tôi mang về nhà một chú chó con từ một người bạn.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 他回来了。

    Tā huí lai le

    Anh ấy đã trở lại.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我回来了。

    Wǒ huí lai le

    Tôi đã trở lại.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 回来. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi