Chuyển đến nội dung

椅子

yǐ zi 3–5

cái ghế

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán椅 · 子
  • 2âm tiếtyǐ zi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.472

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 椅yǐ12 nétHSK 1
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 银行里人不少,我拿了号,坐在椅子上等。

    Trong ngân hàng có rất nhiều người nên tôi lấy số và ngồi trên ghế chờ.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 再拿把椅子!

    Zài ná bǎ yǐ zi

    Lấy một chiếc ghế khác!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 再拿一把椅子。

    Zài ná yī bǎ yǐ zi

    Lấy một chiếc ghế khác.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这把椅子很轻。

    Zhè bǎ yǐ zi hěn qīng

    Chiếc ghế này rất nhẹ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 椅子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi