Chuyển đến nội dung

法律

fǎ lǜ 3–4

law

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán法 · 律
  • 2âm tiếtfǎ lǜ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 816

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 法fǎ8 nétHSK 2
  • 律lǜ9 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 法律有很多不明确的地方。

    Có nhiều điều mơ hồ trong luật.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 法律. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi