满意
mǎn yì 3–4
thỏa mãn
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán满 · 意
- 2âm tiếtmǎn yì
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.761
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
大小很合适,我很满意。
Kích thước là hoàn hảo và tôi rất hài lòng.
我觉得很满意,下次还来这家店。
Tôi cảm thấy rất hài lòng và sẽ ghé lại cửa hàng này vào lần sau.
他们满意了。
Tā men mǎn yì le
Họ hài lòng.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我真是满意。
Wǒ zhēn shi mǎn yì
Tôi thực sự hài lòng.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
你老是不满意!
Nǐ lǎo shi bù mǎn yì
Bạn luôn không hài lòng!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 满意. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 愿意yuàn yìHSK 2
sẵn sàng; muốn
- 意思yì siHSK 2
ý nghĩa; ý; sự thú vị
- 意见yì jiànHSK 2
ý kiến; gợi ý
- 故意gù yìHSK 2
cố tình
- 不好意思bù hǎo yì siHSK 2
cảm thấy xấu hổ; xin lỗi (vì đã làm phiền)
- 有意思yǒu yì siHSK 2
thú vị; đáng hứng thú
- 不满bù mǎnHSK 2
khó chịu; không hài lòng