Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “man”
15 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtman. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 3 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 15những từ bắt đầu bằng "man"
- 3với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu m · cuối cùng an · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 4
- thanh điệu thứ 3 2
- thanh điệu thứ 4 9
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 满足mǎn zúHSK 3
thỏa mãn; đáp ứng; thỏa mãn
- 慢慢màn mànHSK 3
chậm
- 满意mǎn yìHSK 2
thỏa mãn
Tất cả 15 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 满 | mǎn | a,v,d,b | điền vào; đầy; hoàn thành; hoàn thành; đông đúc; đầy đủ; chút nào; hợp lý; đạt đến giới hạn; thỏa mãn; thỏa mãn | |
| 2 | 慢 | màn | a,ad | chậm | |
| 3 | 蛮 | mán | d,a | barbarian; bullying; very; quite; rough; reckless nguồn tiếng anh | |
| 4 | 漫画 | màn huà | n | caricature; cartoon; Japanese manga nguồn tiếng anh | |
| 5 | 漫长 | màn cháng | a | very long; endless nguồn tiếng anh | |
| 6 | 瞒 | mán | v | to conceal from; to keep (sb) in the dark nguồn tiếng anh | |
| 7 | 漫 | màn | v | free; unrestrained; to inundate nguồn tiếng anh | |
| 8 | 蔓延 | màn yán | v,vn | to extend; to spread nguồn tiếng anh | |
| 9 | 慢性 | màn xìng | b | slow and patient; chronic (disease); slow to take effect (e.g. a slow poison) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 埋怨 | mán yuàn | v,vn | to complain; to grumble (about); to reproach; to blame nguồn tiếng anh | |
| 11 | 满怀 | mǎn huái | v | to have one's heart filled with; (to collide) full on; (of farm animals) heavy with young nguồn tiếng anh | |
| 12 | 慢慢来 | màn màn lái | v | take your time; take it easy nguồn tiếng anh | |
| 13 | 漫游 | màn yóu | vn,v | to travel around; to roam; (mobile telephony) roaming nguồn tiếng anh | |
| 14 | 馒头 | mán tou | n | steamed roll; steamed bun; steamed bread nguồn tiếng anh | |
| 15 | 慢车 | màn chē | n | local bus or train; slow train with many stops nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.