电视台
diàn shì tái 4–4–2
đài truyền hình
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 3chữ Hán电 · 视 · 台
- 3âm tiếtdiàn shì tái
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.940
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这家电视台每天播放新闻。
Đài truyền hình này phát tin tức hàng ngày.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 电视台. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 电话diàn huàHSK 1
điện thoại; gọi điện thoại; số điện thoại
- 电影diàn yǐngHSK 1
phim ảnh
- 电视diàn shìHSK 1
tivi
- 电脑diàn nǎoHSK 1
máy tính
- 打电话dǎ diàn huàHSK 1
gọi
- 重视zhòng shìHSK 2
coi trọng điều gì đó; giá trị