Chuyển đến nội dung

疯狂

fēng kuáng 1–2

crazy; frenzied; wild

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán疯 · 狂
  • 2âm tiếtfēng kuáng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.657

Từ loại: a,ad,an

Các chữ Hán trong từ

  • 疯fēng9 nétHSK 5phồn thể 瘋
  • 狂kuáng7 nétHSK 5

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi