Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “feng”
51 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtfeng. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 51những từ bắt đầu bằng "feng"
- 4với trang riêng của họ
- 2trang của 50 từ
Ban đầu f · cuối cùng eng · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 45
- thanh điệu thứ 2 2
- thanh điệu thứ 3 1
- thanh điệu thứ 4 3
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 风格fēng géHSK 4
style
- 疯狂fēng kuángHSK 5
crazy; frenzied; wild
- 风险fēng xiǎnHSK 3
rủi ro; sự nguy hiểm
- 丰富fēng fùHSK 3
giàu có; dồi dào; làm giàu
Tất cả 51 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 风 | fēng | n,g | gió; tin tức; phong cách; thói quen; phương pháp | |
| 2 | 疯 | fēng | v | insane; mad; wild nguồn tiếng anh | |
| 3 | 封 | fēng | q,v,g | phong; lượng từ đếm thư | |
| 4 | 风景 | fēng jǐng | n | scenery; landscape nguồn tiếng anh | |
| 5 | 缝 | fèng | v,n | seam; crack; narrow slit nguồn tiếng anh | |
| 6 | 风暴 | fēng bào | n | storm; violent commotion; fig. crisis (e.g. revolution, uprising, financial crisis etc) nguồn tiếng anh | |
| 7 | 凤凰 | fèng huáng | n,ns | phoenix nguồn tiếng anh | |
| 8 | 封锁 | fēng suǒ | v,vn | to blockade; to seal off; to lock down nguồn tiếng anh | |
| 9 | 封闭 | fēng bì | v,vn | to close; to seal off; to close down (an illegal venue); closed (i.e. isolated from outside input) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 疯子 | fēng zi | n | madman; lunatic nguồn tiếng anh | |
| 11 | 奉献 | fèng xiàn | v,vn,n | to offer respectfully; to consecrate; to dedicate; to devote nguồn tiếng anh | |
| 12 | 封面 | fēng miàn | n | cover (of a publication) nguồn tiếng anh | |
| 13 | 讽刺 | fěng cì | v,vn | to satirize; to mock; irony; satire; sarcasm nguồn tiếng anh | |
| 14 | 蜂蜜 | fēng mì | n | honey nguồn tiếng anh | |
| 15 | 风光 | fēng guāng | n,a | scene; view; sight; landscape; to be well-regarded; to be well-off; grand (dialect); impressive (dialect) nguồn tiếng anh | |
| 16 | 风情 | fēng qíng | n | mien; bearing; grace; amorous feelings; flirtatious expressions; local conditions and customs; wind force, direction etc nguồn tiếng anh | |
| 17 | 风云 | fēng yún | n | weather; unstable situation nguồn tiếng anh | |
| 18 | 丰厚 | fēng hòu | a | generous; ample nguồn tiếng anh | |
| 19 | 缝合 | féng hé | v,vn | to sew together; suture (in surgery); to sew up (a wound) nguồn tiếng anh | |
| 20 | 逢 | féng | v | to meet by chance; to come across; (of a calendar event) to come along; (of an event) to fall on (a particular day); to fawn upon nguồn tiếng anh | |
| 21 | 风尚 | fēng shàng | n | current custom; current way of doing things nguồn tiếng anh | |
| 22 | 丰满 | fēng mǎn | a,ns | ample; well developed; fully rounded nguồn tiếng anh | |
| 23 | 风味 | fēng wèi | n | distinctive flavor; distinctive style nguồn tiếng anh | |
| 24 | 风采 | fēng cǎi | n | svelte; elegant manner; graceful bearing nguồn tiếng anh | |
| 25 | 风度 | fēng dù | n | elegance (for men); elegant demeanor; grace; poise nguồn tiếng anh | |
| 26 | 峰会 | fēng huì | n | summit meeting nguồn tiếng anh | |
| 27 | 风筝 | fēng zhēng | n | kite nguồn tiếng anh | |
| 28 | 风流 | fēng liú | a,an | distinguished and accomplished; outstanding; talented in letters and unconventional in lifestyle; romantic; dissolute; loose nguồn tiếng anh | |
| 29 | 风雨 | fēng yǔ | n | wind and rain; the elements; (fig.) trials and hardships nguồn tiếng anh | |
| 30 | 丰收 | fēng shōu | v,vn | bumper harvest nguồn tiếng anh | |
| 31 | 丰盛 | fēng shèng | a | rich; sumptuous nguồn tiếng anh | |
| 32 | 风趣 | fēng qù | a,an | charm; humor; wit; humorous; witty nguồn tiếng anh | |
| 33 | 锋利 | fēng lì | a | sharp (e.g. knife blade); incisive; to the point nguồn tiếng anh | |
| 34 | 风范 | fēng fàn | n | air; manner; model; paragon; demeanor nguồn tiếng anh | |
| 35 | 风波 | fēng bō | n | disturbance; crisis; disputes; restlessness nguồn tiếng anh | |
| 36 | 风水 | fēng shuǐ | n | feng shui; geomancy nguồn tiếng anh | |
| 37 | 丰富多彩 | fēng fù duō cǎi | v | richly colorful nguồn tiếng anh | |
| 38 | 风俗 | fēng sú | n | social custom nguồn tiếng anh | |
| 39 | 风力 | fēng lì | n | wind force; wind power nguồn tiếng anh | |
| 40 | 风浪 | fēng làng | n | wind and waves; rough waters; (fig.) hardship nguồn tiếng anh | |
| 41 | 风气 | fēng qì | n | general mood; atmosphere; common practice nguồn tiếng anh | |
| 42 | 封建 | fēng jiàn | a | system of enfeoffment; feudalism; feudal; feudalistic nguồn tiếng anh | |
| 43 | 风貌 | fēng mào | n | style; manner; ethos nguồn tiếng anh | |
| 44 | 风风雨雨 | fēng fēng yǔ yǔ | l,n | trials and tribulations; ups and downs nguồn tiếng anh | |
| 45 | 封顶 | fēng dǐng | vn,v | to put a roof (on a building); to cap the roof (finishing a building project); fig. to put a ceiling (on spending, prize, ambition etc); to top off; fig. to reach the highest point (of growth, profit, interest rates); to stop growing (of plant bud or branch) nguồn tiếng anh | |
| 46 | 风和日丽 | fēng hé rì lì | v | moderate wind, beautiful sun (idiom); fine sunny weather, esp. in springtime nguồn tiếng anh | |
| 47 | 峰回路转 | fēng huí lù zhuǎn | v | the mountain road twists around each new peak (idiom); (of a mountain road) twisting and turning; fig. an opportunity has come unexpectedly; things have taken a new turn nguồn tiếng anh | |
| 48 | 风沙 | fēng shā | n | sand blown by wind; sandstorm nguồn tiếng anh | |
| 49 | 丰硕 | fēng shuò | a | plentiful; substantial; rich (in resources etc) nguồn tiếng anh | |
| 50 | 风土人情 | fēng tǔ rén qíng | l | local conditions and customs (idiom) nguồn tiếng anh |
Trang 1 của 2 · 50 từ mỗi trang
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.