Chuyển đến nội dung

空间

kōng jiān 1–1

space; room; (fig.) scope; leeway; (astronomy) outer space; (physics, math.) space

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán空 · 间
  • 2âm tiếtkōng jiān
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.306

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 空kōng8 nétHSK 2
  • 间jiān7 nétHSK 1phồn thể 間

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这种沉默不是不友好,而是尊重对方的空间。

    Kiểu im lặng này không phải là thiếu thân thiện mà là tôn trọng không gian của đối phương.

    từ bài đọc được chấm điểm →

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 空间. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi