理发店里的沉默
The quiet barber
HSK 6 · 90 từ · 99% trong mức
,。
Ở nhiều nước, thợ cắt tóc trò chuyện không ngừng nghỉ với khách hàng.
,。
But in China some barber's shops are surprisingly quiet.
、、,。
Khách bước vào, giải thích yêu cầu của mình, ngồi xuống và sau đó mỗi người làm việc riêng của mình.
,。
Kiểu im lặng này không phải là thiếu thân thiện mà là tôn trọng không gian của đối phương.
,。
Dù nhiều khi, những cuộc trò chuyện nhỏ thực sự là một cách để gần gũi nhau hơn.
,。
Điều quan trọng là xem liệu người kia có sẵn lòng nói chuyện hay không chứ không phải bạn muốn nói bao nhiêu.
,。
A good barber's makes you comfortable enough to hand over your hair.
Những từ trong đoạn văn này
Tất cả 43 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.
- 在zàiHSK 1ở; tại; đang
- 很hěnHSK 1rất
- 多duōHSK 1Rất nhiều
- 国家guó jiāHSK 1quốc gia
- 理发lǐ fàHSK 3cắt tóc
- 店diànHSK 1cửa hàng
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 会huìHSK 1Có thể; cuộc họp
- 和héHSK 1và; với; hòa hợp
- 客人kè rénHSK 2khách
- 个gèHSK 1lượng từ chung
- 但dànHSK 2Nhưng
- 中国zhōng guóHSK 1Trung Quốc
- 有些yǒu xiēHSK 1một số; hơn là
- 安静ān jìngHSK 2im lặng; điềm tĩnh
- 说明shuō míngHSK 2giải thích; lời giải thích
- 要求yāo qiúHSK 2lời yêu cầu; yêu cầu; tình trạng
- 坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống
- 然后rán hòuHSK 2Sau đó; sau đó
- 事shìHSK 1vấn đề; chuyện
- 这zhèHSK 1Cái này
- 不bùHSK 1KHÔNG
- 是shìHSK 1là
- 友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện; thân thiện
- 对方duì fāngHSK 3các bên khác
- 虽然suī ránHSK 2mặc dù; mặc dù
- 时候shí houHSK 1thời gian; chốc lát
- 确实què shíHSK 3tất nhiên rồi; thực sự; đáng tin cậy
- 关系guān xiHSK 3sự liên quan; mối quan hệ; có liên quan
- 办法bàn fǎHSK 2phương pháp; phương pháp
- 看kànHSK 1nhìn thấy; đọc
- 愿意yuàn yìHSK 2sẵn sàng; muốn
- 自己zì jǐHSK 2bản thân
- 想xiǎngHSK 1muốn; nghĩ
- 说shuōHSK 1nói chuyện
- 多少duō shǎoHSK 1Bao nhiêu; bao nhiêu
- 一yīHSK 1một
- 家jiāHSK 1nhà; gia đình
- 好hǎoHSK 1tốt; khỏe; được
- 人rénHSK 1người
- 地deHSK 1đất; mặt đất; trợ từ biến tính từ thành trạng ngữ
- 头发tóu faHSK 2tóc
- 出去chū qùHSK 1đi ra ngoài
Các chữ Hán trong đoạn văn này
Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.