结合
jié hé 2–2
kết hợp; tích hợp
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán结 · 合
- 2âm tiếtjié hé
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.371
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我们可能会将你的私人信息和其他信息结合在一起。
Chúng tôi có thể kết hợp thông tin cá nhân của bạn với thông tin khác.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 结合. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 结果jié guǒHSK 2
kết quả; kết quả; Cuối cùng
- 合适hé shìHSK 2
thích hợp; phù hợp; theo đúng quy định