Chuyển đến nội dung

美好

měi hǎo 3–3 → 2–3

xinh đẹp; Tốt

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán美 · 好
  • 2âm tiếtměi hǎo
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.500

Từ loại: a

Các chữ Hán trong từ

  • 美měi9 nétHSK 3
  • 好hǎo6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们度过了一个美好的下午。

    Chúng tôi đã có một buổi chiều tuyệt vời.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 美好. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi