Chuyển đến nội dung

而已

ér yǐ 2–3

that's all; nothing more

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 7trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 7
  • 2chữ Hán而 · 已
  • 2âm tiếtér yǐ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.377

Từ loại: y,u

Các chữ Hán trong từ

  • 而ér6 nétHSK 2
  • 已yǐ3 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 而已. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi