Chuyển đến nội dung

HSK 7 Danh sách từ vựng

Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.

Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 1–20 của 5606.

Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.

Giới thiệu HSK 7 (3.0)

Từ ở cấp độ này
5,606
Bằng HSK 2.0
không có trình độ tương đương
Lớp từ
động từ 2491 · danh từ 1940 · vn 1030 · a 636 · trạng từ 240
Bài đọc ở cấp độ này
2 đoạn văn được xếp loại

Từ 1–20 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 15 chữ Hán đơn · 5 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ · 8 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 5, 6)

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1之zhizhī 1u,r,g(possessive particle, literary equivalent of 的); him; her; it nguồn tiếng anh

咱俩是一丘之貉。

Trình độ HSK 2.0 4 · 4 nét · bộ thủ 丿

2以yiyǐ 3p,c,bto use; by means of; according to; in order to; because of; at (a certain date or place) nguồn tiếng anh

民以食为天。

Trình độ HSK 2.0 4 · 5 nét · bộ thủ 人

3哦oó 2o,eoh (interjection indicating doubt or surprise) nguồn tiếng anh

哦,这是什么?

Trình độ HSK 2.0 6 · 10 nét · bộ thủ 口

4及jijí 2cc,vand; to reach; up to; in time for nguồn tiếng anh

我来自埃及。

không có HSK 2.0 · 4 nét · bộ thủ 又

5未weiwèi 4dnot yet; did not; have not; not; 8th earthly branch: 1-3 p.m., 6th solar month (7th July-6th August), year of the Sheep; ancient Chinese compass point: 210° nguồn tiếng anh

会议结束以后,我看到有三个未接电话。Sau cuộc họp, tôi thấy ba cuộc gọi nhỡ.từ bài đọc được chấm điểm →

không có HSK 2.0 · 5 nét · bộ thủ 木

6主zhuzhǔ 3g,n,bowner; master; host; individual or party concerned; God; Lord; main; to indicate or signify; trump card (in card games) nguồn tiếng anh

有些楼盘开工很早,交付却很缓慢,业主只能等。Một số dự án khởi công từ rất sớm nhưng việc bàn giao rất chậm, chủ đầu tư chỉ có thể chờ đợi.từ bài đọc được chấm điểm →

không có HSK 2.0 · 5 nét · bộ thủ 丶

7感gangǎn 3gto feel; to move; to touch; to affect; feeling; emotion; (suffix) sense of ~ nguồn tiếng anh

亮度不够的时候可以调节感光度,但照片会变粗。từ bài đọc được chấm điểm →

không có HSK 2.0 · 13 nét · bộ thủ 心

8则zezé 2d,c,q,g(literary) (conjunction used to express contrast with a previous clause) but; then; (bound form) standard; norm; (bound form) principle; (literary) to imitate; to follow; classifier for written items nguồn tiếng anh

水至清则无鱼。

Trình độ HSK 2.0 5 · 6 nét · bộ thủ 刀 · phồn thể 則

9情qingqíng 2n,gfeeling; emotion; passion; situation nguồn tiếng anh

情歌感动我。

không có HSK 2.0 · 11 nét · bộ thủ 心

10德dedé 2n,bvirtue; goodness; morality; ethics; kindness; favor; character; kind nguồn tiếng anh

德语是综合语。

không có HSK 2.0 · 15 nét · bộ thủ 彳

11同志↗tóng zhì 2–4 ncomrade; (slang) homosexual nguồn tiếng anh

我是同志。Tôi là người đồng tính.

Trình độ HSK 2.0 6

12而已↗ér yǐ 2–3 y,uthat's all; nothing more nguồn tiếng anh

嗯,仅此而已。

Trình độ HSK 2.0 6

13文wenwén 2g,vlanguage; culture; writing; formal; literary; gentle; (old) classifier for coins; Kangxi radical 67 nguồn tiếng anh

参见上文。

không có HSK 2.0 · 4 nét · bộ thủ 文

14经jingjīng 1p,g,vclassics; sacred book; scripture; to pass through; to undergo; to bear; to endure; warp (textile); longitude; menstruation; channel (TCM); abbr. for economics 经济 nguồn tiếng anh

我的月经没来。

không có HSK 2.0 · 8 nét · bộ thủ 糸 · phồn thể 經

15不知↗bù zhī 4–1 vnot to know; unaware; unknowingly; fig. not to admit (defeat, hardships, tiredness etc) nguồn tiếng anh

我不知道怎么填,她就教我一个一个写。Tôi không biết điền nên cô dạy tôi viết từng chữ một.từ bài đọc được chấm điểm →

không có HSK 2.0

16即jijí 2v,d,cnamely; that is; i.e.; prompt; at once; at present; even if; prompted (by the occasion); to approach; to come into contact; to assume (office); to draw near nguồn tiếng anh

政治即生活。

không có HSK 2.0 · 7 nét · bộ thủ 卩

17唯weiwéi 2donly; alone; -ism (in Chinese, a prefix, often combined with a suffix such as 主义 or 论, e.g. 唯理论, rationalism) nguồn tiếng anh

这些话,他听过不止一次,唯其不止一次,才忍无可忍。

không có HSK 2.0 · 11 nét · bộ thủ 口

18丝sisī 1n,qsilk; thread; trace; (cuisine) shreds or julienne strips; classifier: a thread (of cloud, smoke etc), a bit, an iota, a hint (of sth) etc nguồn tiếng anh

我不喜欢爱丽丝。

không có HSK 2.0 · 5 nét · bộ thủ 一 · phồn thể 絲

19所谓↗suǒ wèi 3–4 v,vnso-called; what is called nguồn tiếng anh

她就是所谓的书虫。

Trình độ HSK 2.0 5

20案件↗àn jiàn 4–4 ncase; instance nguồn tiếng anh

警察会调查这起案件。

Trình độ HSK 2.0 6

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ

Trang 1 của 281 · 20 từ mỗi trang