Chuyển đến nội dung

自从

zì cóng 4–2

từ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán自 · 从
  • 2âm tiếtzì cóng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.256

Từ loại: p

Các chữ Hán trong từ

  • 自zì6 nétHSK 2
  • 从cóng4 nétHSK 1phồn thể 從

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 汤姆自从2003年就住在这里。

    Tom đã sống ở đây từ năm 2003.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 自从你上次来这,已经有一段时间了。

    Đã được một thời gian kể từ lần cuối bạn đến đây.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 自从. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi