Chuyển đến nội dung

草地

cǎo dì 3–4

cỏ; đồng cỏ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán草 · 地
  • 2âm tiếtcǎo dì
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 9.048

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 草cǎo10 nétHSK 2
  • 地de6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们坐在草地上,感觉特别舒服。

    Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ và cảm thấy rất thoải mái.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 草地看来不错。

    Cǎo dì kàn lai bù cuò

    Cỏ có vẻ tốt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 不要走在草地上。

    Bù yào zǒu zài cǎo dì shàng

    Đừng đi trên cỏ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我们坐在草地上吧。

    Wǒ men zuò zài cǎo dì shàng ba

    Chúng ta hãy ngồi trên bãi cỏ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 草地. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi