Chuyển đến nội dung

裙子

qún zi 2–5

váy ngắn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán裙 · 子
  • 2âm tiếtqún zi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.466

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 裙qún12 nétHSK 3
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我想买这条裙子。

    Tôi muốn mua chiếc váy này.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你的裙子很可爱。

    Chiếc váy của bạn thật dễ thương.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这条裙子你穿着很合身。

    Zhè tiáo qún zi nǐ chuān zhe hěn hé shēn

    Chiếc váy này phù hợp với bạn một cách hoàn hảo.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 那条裙子是不是太短了?

    Nà tiáo qún zi shì bù shì tài duǎn le

    Chiếc váy đó có ngắn quá không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 裙子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi